Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ vựng tiếng Trung

Tra cứu từ vựng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

12.295 từ sẵn sàng
jiàn

biến thể cũ của 劍|剑[jian4]

Từ vựng
jiàn

gương đồng (dùng thời cổ); phản chiếu; phản ánh; điều gì đó là lời cảnh báo hoặc bài học; kiểm tra; xem xét kỹ lưỡng

Từ vựng
jiàn

biến thể của 鑑|鉴[jian4]

Từ vựng
jiān

cái dùi; điểm sắt nhọn

Từ vựng
jiàn

biến thể cũ của 鍵|键[jian4]

Từ vựng
jiàn

biến thể của 間|间[jian4]

Từ vựng
jiàn

khoảng cách; tách ra; tỉa (cây con); gieo rắc bất hòa

Từ vựng
jiān

xem 犂靬[Li2 jian1], tên thời Hán cho các nước ở Tây vực

Từ vựng
jiān

ống tên trên ngựa; kho chứa

Từ vựng
jiān

biến thể của 韉|鞯[jian1]

Từ vựng
jiān

tấm trải yên ngựa

Từ vựng
jiàn

tiệc tiễn biệt; đồ ngâm

Từ vựng
jiān

xoã xuống (tóc)

Từ vựng
jiān

cá bơn; cá thờn bơn

Từ vựng
jiān

cá ngừ sọc dưa

Từ vựng
jiān

chim thần thoại có một mắt và một cánh; xem thêm 鰈鶼|鲽鹣[die2 jian1]

Từ vựng
jiǎn

biến thể tiếng Nhật của 鹼|碱[jian3]

Từ vựng
jiǎn

biến thể của 鹼|碱[jian3]

Từ vựng
jiǎn

(hóa học) bazơ; kiềm; soda

Từ vựng
jiāng

cứng; ngõ cụt; cứng đơ (xác chết)

Từ vựng
jiàng

biến thể cũ của 匠[jiang4]

Từ vựng
jiàng

thợ thủ công

Từ vựng
jiǎng

(tiếng địa phương) đồi

Từ vựng
jiàng

biến thể cũ của 降[jiang4]

Từ vựng
jiǎng

biến thể tiếng Nhật của 獎|奖[jiang3]

Từ vựng
jiǎng

biến thể của 獎|奖[jiang3]

Từ vựng
jiāng

biến thể của 薑|姜[jiang1]

Từ vựng
jiàng

(dạng kết hợp) tướng; (văn học) chỉ huy; dẫn dắt; tướng (trong cờ tướng, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)

Từ vựng
jiàng

cái bẫy; bẫy

Từ vựng
jiàng

bướng bỉnh; không khuất phục

Từ vựng