Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ vựng tiếng Trung

Tra cứu từ vựng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

12.295 từ sẵn sàng
jiàng

biến thể của 強|强[jiang4]

Từ vựng
jiǎng

mái chèo; tay chèo; LT:隻|只[zhi1]

Từ vựng
橿
jiāng

Quercus glauca

Từ vựng
jiāng

biến thể của 僵[jiang1]

Từ vựng
jiāng

sông; LT:條|条[tiao2],道[dao4]

Từ vựng
jiàng

lũ lụt

Từ vựng
jiàng

biến thể của 糨[jiang4]

Từ vựng
jiàng

biến thể của 強|强[jiang4]

Từ vựng
jiǎng

giải thưởng; phần thưởng; khích lệ; LT:個|个[ge4]

Từ vựng
jiāng

biến thể cũ của 疆[jiang1]

Từ vựng
jiāng

biên giới; ranh giới

Từ vựng
jiāng

cầu đá

Từ vựng
jiāng

một hòn đá nhỏ

Từ vựng
jiàng

(dùng cho súp, hồ dán, v.v.) đặc

Từ vựng
jiàng

đỏ tía

Từ vựng
jiāng

biến thể của 韁|缰[jiang1]

Từ vựng
jiǎng

cày; bừa; gieo

Từ vựng
jiǎng

(dạng kết hợp) vết chai

Từ vựng
jiāng

dùng trong 茳芏[jiang1 du4]

Từ vựng
Jiǎng

họ [Jiang3]; Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石[Jiang3 Jie4shi2]

Từ vựng
jiāng

gừng

Từ vựng
jiāng

ve sầu (Cosmopsaltria opalifera)

Từ vựng
jiǎng

nói; giải thích; đàm phán; nhấn mạnh; kĩ lưỡng; về mặt nào đó; bài nói; chia sẻ

Từ vựng
jiāng

đậu đũa; đậu trắng

Từ vựng
jiàng

biến thể tiếng Nhật của 醬|酱[jiang4]

Từ vựng
jiàng

một loại sốt đặc từ đậu nành lên men; ướp trong sốt đậu nành; sốt; mứt

Từ vựng
jiàng

rơi; giảm; xuống; hạ xuống

Từ vựng
jiāng

dây cương

Từ vựng
jiǎng

thành thật; ngay thẳng

Từ vựng
jiāo

giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhau; biến thể của 跤[jiao1]

Từ vựng