Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
埃尔福特
Āi ěr fú tè

Thành phố Erfurt của Đức

Cụm từ
埃尔金
Āi ěr jīn

James Bruce, Bá tước thứ 8 của Elgin (1811-1863), Cao ủy Anh tại Trung Quốc, người đã ra lệnh cướp bóc và phá hủy Cung điện Mùa Đông Cũ Viên Minh Viên 圓明園|圆明园 năm 1860; Thomas…

Cụm từ
埃尔金大理石
Āi ěr jīn dà lǐ shí

Tác phẩm điêu khắc Elgin, tác phẩm điêu khắc Parthenon bị Thomas Bruce, Bá tước thứ 7 của Elgin, đánh cắp trong những năm 1801-1810

Cụm từ
爱尔兰
Ài ěr lán

Ireland

Cụm từ
埃尔朗根
Āi ěr lǎng gēn

Erlangen (thị trấn ở Bavaria)

Cụm từ
埃尔朗根纲领
Āi ěr lǎng gēn gāng lǐng

Chương trình Erlangen của Felix Klein (1872) về hình học và lý thuyết nhóm

Cụm từ
爱尔兰共和国
Ài ěr lán Gòng hé guó

Cộng hòa Ireland

Cụm từ
爱尔兰共和军
Ài ěr lán Gòng hé jūn

Quân đội Cộng hòa Ireland

Cụm từ
爱尔兰海
Ài ěr lán Hǎi

Biển Ireland giữa Ireland và miền bắc Anh

Cụm từ
爱尔兰人
Ài ěr lán rén

người Ireland

Cụm từ
爱尔兰语
Ài ěr lán yǔ

ngôn ngữ Ireland

Cụm từ
艾尔米塔奇
Ài ěr mǐ tǎ jī

bảo tàng Ermitazh hay Hermitage ở St. Petersburg

Cụm từ
艾尔米塔什
Ài ěr mǐ tǎ shí

bảo tàng Ermitazh hay Hermitage ở St. Petersburg

Cụm từ
埃尔南德斯
Āi ěr nán dé sī

Hernández (tên)

Cụm từ
埃尔帕索
Āi ěr pà suǒ

El Paso (Texas)

Cụm từ
爱耳日
Ài ěr rì

Ngày Chăm sóc Tai (3 tháng 3)

Cụm từ
埃尔维斯·普雷斯利
Āi ěr wéi sī · Pǔ léi sī lì

Elvis Presley (1935-1977), ca sĩ nhạc pop và ngôi sao điện ảnh người Mỹ

Cụm từ
挨罚
ái fá

bị phạt; bị phạt tiền

Cụm từ
埃菲尔铁塔
Āi fēi ěr Tiě tǎ

Tháp Eiffel

Cụm từ
艾菲尔铁塔
Ài fēi ěr Tiě tǎ

tháp Eiffel

Cụm từ
嗳腐
ǎi fǔ

ợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)

Cụm từ
爱抚
ài fǔ

vuốt ve; âu yếm; chăm sóc (một cách trìu mến); sự chăm sóc đầy yêu thương

Cụm từ
埃夫伯里
Āi fū bó lǐ

Avebury (vòng đá gần Stonehenge)

Cụm từ
埃弗顿
Āi fú dùn

Everton (thị trấn ở tây bắc nước Anh); đội bóng Everton

Cụm từ
嗳腐吞酸
ǎi fǔ tūn suān

ợ chua thối với trào ngược axit dạ dày (thuật ngữ y học)

Cụm từ
爱港
ài Gǎng

yêu Hong Kong (thường ngụ ý cũng ủng hộ chính quyền Trung Quốc)

Cụm từ
爱岗敬业
ài gǎng jìng yè

tận tụy với công việc

Cụm từ
矮杆品种
ǎi gǎn pǐn zhǒng

giống thân ngắn; giống rơm ngắn

Cụm từ
哀告
āi gào

van nài thảm thiết; cầu xin khẩn thiết

Cụm từ
哀歌
āi gē

bài hát buồn; nhạc bi thương; điếu ca

Cụm từ