Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哀叹哀嘆

āi tàn

哀叹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哀叹 trong tiếng Việt

  1. thở dài
  2. thương tiếc
  3. than khóc
Tra từ liên quan