哀痛 āi tòng 哀痛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哀痛 trong tiếng Việt đau buồn; thương tiếc; nỗi đau sâu sắc; nỗi buồn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan