爱心
lòng trắc ẩn; nhân ái; quan tâm đến người khác; tình yêu; LT:片[pian4]; từ thiện (chợ từ thiện, ngày hội golf v.v.); trái tim (biểu tượng ♥)
lòng trắc ẩn; nhân ái; quan tâm đến người khác; tình yêu; LT:片[pian4]; từ thiện (chợ từ thiện, ngày hội golf v.v.); trái tim (biểu tượng ♥)
爱心 thường mang nghĩa “lòng trắc ẩn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 爱心, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lãng mạn; tình yêu (lãng mạn); LT:份[fen4]
›爱意ài yìtình yêu
›爱心伞ài xīn sǎnô yêu thương (cho mượn dùng)
›爱恨交加ài hèn jiāo jiācảm giác yêu và ghét lẫn lộn
›爱恨交织ài hèn jiāo zhīđan xen yêu và ghét
›爱情片ài qíng piànphim tình cảm
›爱德华兹Ài dé huá zīEdwards (tên)
›爱德华王子岛Ài dé huá Wáng zǐ DǎoĐảo Hoàng tử Edward (tỉnh của Canada)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.