Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱心愛心

ài xīn

爱心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爱心 trong tiếng Việt

lòng trắc ẩn; nhân ái; quan tâm đến người khác; tình yêu; LT:片[pian4]; từ thiện (chợ từ thiện, ngày hội golf v.v.); trái tim (biểu tượng ♥)

Tra từ liên quan