哀婉 āi wǎn 哀婉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哀婉 trong tiếng Việt (đặc biệt nói về thơ ca, âm nhạc) bi thương; buồn và cảm động 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan