Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
癌细胞癌細胞

ái xì bāo

癌细胞 là gì?

癌细胞 [ái xì bāo] có nghĩa là tế bào ung thư.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 癌细胞 trong tiếng Việt

tế bào ung thư

Cách đọc và ghi nhớ 癌细胞

癌细胞 được đọc là ái xì bāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tế bào ung thư”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan