Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哀乐哀樂

āi yuè

哀乐 là gì?

哀乐 [āi yuè] có nghĩa là nhạc tang; lời than vãn; nhạc bi thương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哀乐 trong tiếng Việt

  1. nhạc tang
  2. lời than vãn
  3. nhạc bi thương

Cách đọc và ghi nhớ 哀乐

哀乐 được đọc là āi yuè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhạc tang; lời than vãn; nhạc bi thương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan