Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱惜愛惜

ài xī

爱惜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爱惜 trong tiếng Việt

  1. trân trọng
  2. quý trọng
  3. sử dụng tiết kiệm
Tra từ liên quan