Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
埃塔

Āi tǎ

埃塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 埃塔 trong tiếng Việt

ETA (Euskadi Ta Askatasuna hoặc Quê hương và Tự do xứ Basque), nhóm ly khai vũ trang Basque

Tra từ liên quan