爱心伞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
爱心伞
ô yêu thương (cho mượn dùng)
Giản thể爱心伞
Phồn thể愛心傘
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng