Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艾塔

ài tǎ

艾塔 là gì?

艾塔 [ài tǎ] có nghĩa là eta (chữ cái Hy Lạp Ηη).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艾塔 trong tiếng Việt

eta (chữ cái Hy Lạp Ηη)

Cách đọc và ghi nhớ 艾塔

艾塔 được đọc là ài tǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “eta (chữ cái Hy Lạp Ηη)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan