Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哎哟哎喲

āi yō

哎哟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哎哟 trong tiếng Việt

này; ôi; trời ơi; thán từ biểu thị đau đớn hoặc ngạc nhiên

Tra từ liên quan