Cụm từ tiếng Trung
Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
Danh sách cụm từ
100.520 mục từ · Trang 190/1676
传讯: triệu tập (một nhân chứng); gửi trát hầu tòa
喘吁吁: thở phì phò
喘嘘嘘: biến thể của 喘吁吁[chuan3 xu1 xu1]
传言: tin đồn; nghe nói
传扬: lan truyền (qua lời nói)
传谣: phát tán tin đồn
传艺: truyền dạy kỹ năng; truyền lại nghệ thuật của mình
传译: dịch; phiên dịch
穿衣: mặc quần áo; thay đồ
穿衣镜: gương toàn thân
串音: nhiễu âm; nghe lén
船营: quận Chuanying của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát Lâm
船营区: quận Chuanying của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát Lâm
穿一条裤子: (về bạn nam) đã cùng nhau vượt qua hoạn nạn; như người một nhà; chia sẻ cùng quan điểm
传语: truyền đạt (thông tin)
船员: thủy thủ; thành viên thủy thủ đoàn
传阅: đọc và truyền lại; chuyền cho người khác đọc
穿越: đi qua; xuyên qua; vượt qua
穿越剧: phim xuyên không (trên TV)
穿越时空: du hành xuyên thời gian
船运: vận tải biển; giao hàng bằng đường biển
船运业: ngành vận tải biển
传载: in lại; đăng lại; truyền tải (bằng văn bản v.v.)
川藏: Tứ Xuyên và Tây Tạng
穿凿: khoan lỗ; giải thích gượng ép
川泽: đầm lầy; bùn lầy
船闸: một âu thuyền
船长: thuyền trưởng
传真: fax; bản sao
喘振: hiện tượng rung giật (của máy nén)
川震: trận động đất lớn ở Tứ Xuyên, trận động đất mạnh 8 độ vào tháng 5 năm 2008 tại Văn Xuyên 汶川, Tứ Xuyên, đã khiến hơn 80.000 người thiệt mạng…
穿针: xâu kim
传真电报: điện báo hình
传真发送: truyền fax
遄征: vội vã tiến lên trong chuyến thám hiểm; lái xe nhanh
船政大臣: Đại thần Hải quân thời nhà Thanh
船政学堂: Trường Hải quân Phúc Châu, còn gọi là Trường Thuyền chính Phúc Châu, thành lập năm 1866 bởi triều đại nhà Thanh
传真号码: số fax
传真机: máy fax
穿针走线: xâu kim
传旨: ban hành chiếu chỉ
传质: (hóa học) chuyển khối (như quan sát trong các quá trình bay hơi, chưng cất và lọc màng)
船只: tàu; thuyền; tàu thuyền
传种: sinh sản; truyền giống
船主: thuyền trưởng; chủ tàu
穿着: trang phục; quần áo; ăn mặc
穿着打扮: phong cách ăn mặc; diện mạo
穿着讲究: quần áo sang trọng; chú ý đến cách ăn mặc
川资: chi phí đi lại
椽子: xà; Rầm
传宗接代: nối dõi tông đường
出版: xuất bản
出榜: công bố danh sách thí sinh thi đỗ
出版商: nhà xuất bản
出版社: nhà xuất bản
出版物: ấn phẩm
出版者: nhà xuất bản
出包: gặp vấn đề; hợp đồng phụ
除暴: trừ khử bọn tội phạm
储备: dự trữ; nguồn dự trữ