Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穿着穿著

chuān zhuó

穿着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穿着 trong tiếng Việt

  1. trang phục
  2. quần áo
  3. ăn mặc
Tra từ liên quan