穿着
trang phục; quần áo; ăn mặc
trang phục; quần áo; ăn mặc
穿着 thường mang nghĩa “trang phục; quần áo; ăn mặc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 穿着, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mặc quần áo; trang phục
›穿着讲究chuān zhuó jiǎng jiuquần áo sang trọng; chú ý đến cách ăn mặc
›穿搭chuān dā(Đài Loan) phối đồ; kết hợp trang phục
›穿衣chuān yīmặc quần áo; thay đồ
›穿破chuān pòmòn rách (quần áo); xuyên thủng (màng, v.v.)
›穿着打扮chuān zhuó dǎ bànphong cách ăn mặc; diện mạo
›穿洞chuān dòngxuyên thủng
›穿梭chuān suōdi chuyển tới lui; đi qua đi lại
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.