传艺傳藝 chuán yì 传艺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 传艺 trong tiếng Việt truyền dạy kỹ năng; truyền lại nghệ thuật của mình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan