Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传艺傳藝

chuán yì

传艺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传艺 trong tiếng Việt

truyền dạy kỹ năng; truyền lại nghệ thuật của mình

Tra từ liên quan