Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出包

chū bāo

出包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出包 trong tiếng Việt

gặp vấn đề; hợp đồng phụ

Tra từ liên quan