Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传真机傳真機

chuán zhēn jī

传真机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传真机 trong tiếng Việt

máy fax

Tra từ liên quan