Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
川资川資

chuān zī

川资 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 川资 trong tiếng Việt

chi phí đi lại

Tra từ liên quan