Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喘吁吁

chuǎn xū xū

喘吁吁 là gì?

喘吁吁 [chuǎn xū xū] có nghĩa là thở phì phò.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喘吁吁 trong tiếng Việt

thở phì phò

Cách đọc và ghi nhớ 喘吁吁

喘吁吁 được đọc là chuǎn xū xū, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thở phì phò”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan