船闸 là gì?
船闸 [chuán zhá] có nghĩa là một âu thuyền.
Nghĩa của từ 船闸 trong tiếng Việt
một âu thuyền
Cách đọc và ghi nhớ 船闸
船闸 được đọc là chuán zhá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một âu thuyền”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .