Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
川藏

Chuān Zàng

川藏 là gì?

川藏 [Chuān Zàng] có nghĩa là Tứ Xuyên và Tây Tạng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 川藏 trong tiếng Việt

Tứ Xuyên và Tây Tạng

Cách đọc và ghi nhớ 川藏

川藏 được đọc là Chuān Zàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Tứ Xuyên và Tây Tạng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan