Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传真傳真

chuán zhēn

传真 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传真 trong tiếng Việt

  1. fax
  2. bản sao
Tra từ liên quan