出版物 là gì?
出版物 [chū bǎn wù] có nghĩa là ấn phẩm.
Nghĩa của từ 出版物 trong tiếng Việt
ấn phẩm
Cách đọc và ghi nhớ 出版物
出版物 được đọc là chū bǎn wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ấn phẩm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .