Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传阅傳閱

chuán yuè

传阅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传阅 trong tiếng Việt

  1. đọc và truyền lại
  2. chuyền cho người khác đọc
Tra từ liên quan