传阅傳閱 chuán yuè 传阅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 传阅 trong tiếng Việt đọc và truyền lạichuyền cho người khác đọc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan