Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传讯傳訊

chuán xùn

传讯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传讯 trong tiếng Việt

triệu tập (một nhân chứng); gửi trát hầu tòa

Tra từ liên quan