传载傳載 chuán zǎi 传载 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 传载 trong tiếng Việt in lại; đăng lại; truyền tải (bằng văn bản v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan