Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传载傳載

chuán zǎi

传载 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传载 trong tiếng Việt

in lại; đăng lại; truyền tải (bằng văn bản v.v.)

Tra từ liên quan