Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出榜

chū bǎng

出榜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出榜 trong tiếng Việt

công bố danh sách thí sinh thi đỗ

Tra từ liên quan