Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自爆

zì bào

自爆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自爆 trong tiếng Việt

phát nổ; tự phát nổ; tự kích nổ; đánh bom tự sát; tiết lộ chuyện riêng tư của bản thân

Tra từ liên quan