资本储备 là gì?
资本储备 [zī běn chǔ bèi] có nghĩa là dự trữ vốn.
Nghĩa của từ 资本储备 trong tiếng Việt
dự trữ vốn
Cách đọc và ghi nhớ 资本储备
资本储备 được đọc là zī běn chǔ bèi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dự trữ vốn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .