Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竹子

zhú zi

竹子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竹子 trong tiếng Việt

cây tre; LT: 棵[ke1], 支[zhi1], 根[gen1]

Tra từ liên quan