Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滋补滋補

zī bǔ

滋补 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滋补 trong tiếng Việt

bổ dưỡng; dinh dưỡng

Tra từ liên quan