主子 zhǔ zi 主子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 主子 trong tiếng Việt Bậc thầy (thuật ngữ dùng bởi người hầu); Bệ hạ; nhà vận hành (máy móc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan