朱子
Master Zhu, tên gọi khác của Zhu Xi 朱熹[Zhu1 Xi1]
Master Zhu, tên gọi khác của Zhu Xi 朱熹[Zhu1 Xi1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Zhu Houzhao, tên thật của Minh Vũ Tông 正德[Zheng4 de2] (1491-1521), trị vì 1505-1521
›朱棣Zhū DìChu Đệ, tên gọi của Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc 永樂|永乐[Yong3 le4]
›朱孝天Zhū Xiào tiānKen Zhu (1979-), ca sĩ và diễn viên Đài Loan
›朱利安Zhū lì ānJulian hoặc Julien (tên)
›朱利娅Zhū lì yàJulia (tên)
›朱广沪Zhū Guǎng hùZhu Guanghu (1949-), huấn luyện viên bóng đá Trung Quốc
›朱利亚尼Zhū lì yà níGiuliani (tên); Rudolph W (Rudy) Giuliani (1944-), chính trị gia đảng Cộng hòa Mỹ, Thị trưởng Thành phố New…
›朱德Zhū DéZhu De (1886-1976), lãnh đạo cộng sản và người sáng lập Quân Giải phóng Nhân dân
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.