Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自拔

zì bá

自拔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自拔 trong tiếng Việt

tự giải thoát; tự rút ra khỏi tình huống khó khăn

Tra từ liên quan