Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
珠子

zhū zi

珠子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 珠子 trong tiếng Việt

  1. ngọc trai
  2. hạt
  3. LT:粒[li4],顆|颗[ke1]
Tra từ liên quan