Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自爱自愛

zì ài

自爱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自爱 trong tiếng Việt

tự tôn; tự yêu bản thân; tự quan tâm; coi trọng bản thân; giữ gìn danh tiếng; chăm sóc tốt sức khỏe của mình

Tra từ liên quan