Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自报公议自報公議

zì bào gōng yì

自报公议 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自报公议 trong tiếng Việt

tự đánh giá; tuyên bố tình trạng của mình để thảo luận công khai

Tra từ liên quan