Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主轴主軸

zhǔ zhóu

主轴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主轴 trong tiếng Việt

  1. trục
  2. trục chính (trong cơ học, quang học, thực vật học, v.v.)
  3. trục chính (của động cơ)
Tra từ liên quan