主轴主軸 zhǔ zhóu 主轴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 主轴 trong tiếng Việt trụctrục chính (trong cơ học, quang học, thực vật học, v.v.)trục chính (của động cơ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan