Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自闭症自閉症

zì bì zhèng

自闭症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自闭症 trong tiếng Việt

chứng tự kỷ

Tra từ liên quan