逐走 là gì?
逐走 [zhú zǒu] có nghĩa là quay đi; đuổi đi.
Nghĩa của từ 逐走 trong tiếng Việt
- quay đi
- đuổi đi
Cách đọc và ghi nhớ 逐走
逐走 được đọc là zhú zǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quay đi; đuổi đi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .