Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逐走

zhú zǒu

逐走 là gì?

逐走 [zhú zǒu] có nghĩa là quay đi; đuổi đi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逐走 trong tiếng Việt

  1. quay đi
  2. đuổi đi

Cách đọc và ghi nhớ 逐走

逐走 được đọc là zhú zǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quay đi; đuổi đi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan