Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
卖相
mài xiàng

diện mạo; bề ngoài

Cụm từ
迈向
mài xiàng

tiến tới (thành công); hướng tới; từng bước hướng đến

Cụm từ
麦香堡
Mài xiāng bǎo

(Đài Loan) (cũ) bánh hamburger Big Mac (nay được gọi ở Đài Loan là 大麥克|大麦克[Da4 Mai4 ke4])

Cụm từ
卖笑
mài xiào

làm gái mua vui; hành nghề mại dâm

Cụm từ
脉压
mài yā

huyết áp

Cụm từ
麦芽
mài yá

mạch nha

Cụm từ
麦芽糊精
mài yá hú jīng

maltodextrin

Cụm từ
麦芽糖
mài yá táng

maltose (xi-rô ngọt)

Cụm từ
麦芽糖醇
mài yá táng chún

maltitol, một loại rượu đường

Cụm từ
卖淫
mài yín

mại dâm; bán dâm

Cụm từ
买一送一
mǎi yī sòng yī

mua một tặng một; hai với giá một

Cụm từ
埋葬
mái zàng

chôn cất

Cụm từ
买帐
mǎi zhàng

công nhận ai đó là cấp trên hoặc giỏi hơn (thường trong ý phủ định); chấp nhận (một phiên bản sự việc); tin vào

Cụm từ
买账
mǎi zhàng

biến thể của 買帳|买帐[mai3 zhang4]

Cụm từ
麦哲伦
Mài zhé lún

Magellan (1480-1521), nhà thám hiểm Bồ Đào Nha

Cụm từ
脉诊
mài zhěn

(Đông y) chẩn đoán dựa trên mạch của bệnh nhân; bắt mạch

Cụm từ
买主
mǎi zhǔ

khách hàng

Cụm từ
卖主
mài zhǔ

người bán

Cụm từ
麦子
mài zi

lúa mì; LT:株[zhu1]

Cụm từ
买醉
mǎi zuì

uống say; chuốc rượu giải sầu

Cụm từ
卖座
mài zuò

(phim, buổi diễn, v.v.) thu hút đông khán giả

Cụm từ
玛家
Mǎ jiā

thị trấn Machia ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
马戛尔尼
Mǎ jiá ěr ní

Bá tước George Macartney (1737-1806), lãnh đạo phái đoàn Anh đến nhà Thanh năm 1793; Paul McCartney, cựu thành viên Beatles

Cụm từ
马戛尔尼使团
Mǎ jiá ěr ní shǐ tuán

phái đoàn Macartney đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793

Cụm từ
马家军
Mǎ jiā jūn

tập đoàn quân phiệt họ Mã ở Cam Túc và Ninh Hạ trong những năm 1930 và 1940

Cụm từ
麻将
má jiàng

mạt chược; LT:副[fu4]

Cụm từ
麻江
Má jiāng

huyện Majiang trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
麻酱
má jiàng

bột mè

Cụm từ
麻将牌
má jiàng pái

quân mạt chược

Cụm từ
麻江县
Má jiāng xiàn

huyện Majiang trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ