Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
开城市
Kāi chéng shì

thành phố Kaesong hoặc Gaeseong ở tây nam Bắc Triều Tiên, gần biên giới Hàn Quốc và là khu kinh tế đặc biệt cho các công ty Hàn Quốc

Cụm từ
开车人
kāi chē rén

tài xế; người lái xe

Cụm từ
开车族
kāi chē zú

người lái xe

Cụm từ
开吃
kāi chī

bắt đầu ăn

Cụm từ
开初
kāi chū

lúc bắt đầu; lúc đầu; sớm

Cụm từ
开除
kāi chú

khai trừ (một thành viên của tổ chức); sa thải (nhân viên)

Cụm từ
开船
kāi chuán

ra khơi

Cụm từ
开创
kāi chuàng

khởi xướng; bắt đầu; sáng lập

Cụm từ
开创性
kāi chuàng xìng

có tính sáng tạo

Cụm từ
开除党籍
kāi chú dǎng jí

khai trừ khỏi Đảng

Cụm từ
开春
kāi chūn

đầu mùa xuân; Tết Nguyên Đán

Cụm từ
开除学籍
kāi chú xué jí

đuổi học

Cụm từ
开打
kāi dǎ

(một cuộc thi đấu thể thao) bắt đầu; (một cuộc chiến tranh hoặc trận đấu) bùng nổ; diễn cảnh đánh nhau hoặc múa võ (trong kinh kịch Trung Quốc); ẩu đả; đánh nhau

Cụm từ
凯达格兰
Kǎi dá gé lán

Ketagalan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan, đặc biệt ở góc đông bắc

Cụm từ
凯达格兰族
Kǎi dá gé lán zú

Ketagalan, một trong các dân tộc bản địa của Đài Loan, đặc biệt ở góc đông bắc

Cụm từ
开单
kāi dān

lập hóa đơn

Cụm từ
开裆裤
kāi dāng kù

quần thủng đáy (cho trẻ nhỏ)

Cụm từ
开刀
kāi dāo

(của bác sĩ phẫu thuật) thực hiện phẫu thuật; (bệnh nhân) phẫu thuật; chém đầu; xử trảm; chọn làm điểm tấn công

Cụm từ
开导
kāi dǎo

nói cho ai đó thông; làm sáng tỏ; khai sáng

Cụm từ
开道
kāi dào

mở đường

Cụm từ
开倒车
kāi dào chē

lùi xe; nghĩa bóng: bước lùi; lạc hậu; cố quay ngược thời gian

Cụm từ
开大油门
kāi dà yóu mén

mở ga tăng tốc; tăng tốc; phóng nhanh

Cụm từ
开灯
kāi dēng

bật đèn

Cụm từ
凯蒂
Kǎi dì

(tên) Kitty, Cathy, Katy, Caddy, v.v

Cụm từ
开地
kāi dì

khai hoang (để canh tác); mở đất

Cụm từ
开店
kāi diàn

mở cửa hàng

Cụm từ
开吊
kāi diào

tổ chức lễ tưởng niệm; tổ chức đám tang

Cụm từ
凯迪拉克
Kǎi dí lā kè

Cadillac

Cụm từ
凯蒂猫
Kǎi dì Māo

Hello Kitty

Cụm từ
开冻
kāi dòng

rã đông; tan chảy

Cụm từ