Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泄气洩氣

xiè qì

泄气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泄气 trong tiếng Việt

rò rỉ (khí); nản lòng; tuyệt vọng; (miệt thị) thảm hại; xả giận; (lốp xe) bị xì hơi

Tra từ liên quan