泄气洩氣
泄气 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 泄气 trong tiếng Việt
rò rỉ (khí); nản lòng; tuyệt vọng; (miệt thị) thảm hại; xả giận; (lốp xe) bị xì hơi
rò rỉ (khí); nản lòng; tuyệt vọng; (miệt thị) thảm hại; xả giận; (lốp xe) bị xì hơi