斜愣眼儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
斜愣眼儿
biến thể er hoá của 斜愣眼[xie2 leng5 yan3]
Giản thể斜愣眼儿
Phồn thể斜愣眼兒
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng