Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斜愣眼儿斜愣眼兒

xié leng yǎn r

斜愣眼儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斜愣眼儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 斜愣眼[xie2 leng5 yan3]

Tra từ liên quan