斜愣眼儿斜愣眼兒 xié leng yǎn r 斜愣眼儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 斜愣眼儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 斜愣眼[xie2 leng5 yan3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan