Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谢拉謝拉

Xiè lā

谢拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谢拉 trong tiếng Việt

Xê-ra (con của Giu-đa)

Tra từ liên quan