谢拉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
谢拉
Xê-ra (con của Giu-đa)
Giản thể谢拉
Phồn thể謝拉
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng