Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斜坡

xié pō

斜坡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斜坡 trong tiếng Việt

dốc; nghiêng

Tra từ liên quan