Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邪魔

xié mó

邪魔 là gì?

邪魔 [xié mó] có nghĩa là tà ma.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邪魔 trong tiếng Việt

tà ma

Cách đọc và ghi nhớ 邪魔

邪魔 được đọc là xié mó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tà ma”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan