邪魔 là gì?
邪魔 [xié mó] có nghĩa là tà ma.
Nghĩa của từ 邪魔 trong tiếng Việt
tà ma
Cách đọc và ghi nhớ 邪魔
邪魔 được đọc là xié mó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tà ma”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
邪魔 [xié mó] có nghĩa là tà ma.
tà ma
邪魔 được đọc là xié mó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tà ma”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .