谢里夫謝里夫 Xiè lǐ fū 谢里夫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 谢里夫 trong tiếng Việt Sharif (tên)Nawaz Sharif (1949-), chính trị gia Pakistan 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan