Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谢里夫謝里夫

Xiè lǐ fū

谢里夫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谢里夫 trong tiếng Việt

  1. Sharif (tên)
  2. Nawaz Sharif (1949-), chính trị gia Pakistan
Tra từ liên quan